Phép dịch "olfaction" thành Tiếng Việt
khứu giác, sự ngửi là các bản dịch hàng đầu của "olfaction" thành Tiếng Việt.
olfaction
noun
ngữ pháp
the sense of smell; the detection of airborne molecules [..]
-
khứu giác
nounMy olfaction is therefore very bad
Khứu giác của tôi kém lắm
-
sự ngửi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " olfaction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm