Phép dịch "old-fashioned" thành Tiếng Việt
cũ, không hợp thời trang, nệ cổ là các bản dịch hàng đầu của "old-fashioned" thành Tiếng Việt.
old-fashioned
adjective
noun
ngữ pháp
Of a thing, outdated or no longer in vogue. [..]
-
cũ
adjectiveoutdated or no longer in vogue
I say we should get the truth out of him, the old-fashioned way.
Tôi nghĩ ta phải dùng cách cũ để cậu nhóc này nói thật thôi.
-
không hợp thời trang
outdated or no longer in vogue
-
nệ cổ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cổ hủ
- hủ lậu
- lạc hậu
- lỗi thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " old-fashioned " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "old-fashioned" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hủ
-
Good Old-Fashioned Lover Boy
Thêm ví dụ
Thêm