Phép dịch "old man" thành Tiếng Việt
bủ, ông, ông già là các bản dịch hàng đầu của "old man" thành Tiếng Việt.
old man
noun
ngữ pháp
An elderly man. [..]
-
bủ
noun -
ông
pronoun nounI really feel sorry for that old man who lives alone and has no family.
Tôi thực sự cảm thấy thượng hại ông lão đó, ông ấy sống một mình và không có gia đình.
-
ông già
nounThe old man lives alone.
Ông già sống một mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " old man " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "old man" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà tôi
-
bõ
Thêm ví dụ
Thêm