Phép dịch "old" thành Tiếng Việt

cũ, già, cổ là các bản dịch hàng đầu của "old" thành Tiếng Việt.

old adjective noun ngữ pháp

Familiar. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũ

    adjective

    (of an item) used, not new [..]

    The library has a valuable bank of old documents.

    Thư viện có một kho lưu trữ giá trị những tài liệu cũ.

  • già

    adjective

    of a living being: having lived for relatively many years

    I'm too old for this world.

    Tôi đã quá già cho thế giới này.

  • cổ

    adjective

    Power is the old stone building that stands for centuries.

    Quyền lực là tòa lâu đài đá cổ sừng sững hàng thế kỷ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuổi
    • cựu
    • xưa
    • chán
    • ngày xưa
    • cổ hủ
    • cổ kính
    • cổ xưa
    • già dặn
    • lâu đời
    • lão
    • thọ
    • nát
    • rách
    • có kinh nghiệm
    • già giặn
    • già nua
    • lão luyện
    • of old xưa
    • thân mến
    • đến hay
    • trước
    • cũ kỹ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " old " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Old adjective

of a very early stage in development; "Old English is also called Anglo Saxon"; "Old High German is High German from the middle of the 9th to the end of the 11th century"

+ Thêm

"Old" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Old trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "old"

Các cụm từ tương tự như "old" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "old" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch