Phép dịch "offer" thành Tiếng Việt

dâng, hiến, dạm là các bản dịch hàng đầu của "offer" thành Tiếng Việt.

offer verb noun ngữ pháp

A proposal that has been made. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dâng

    verb

    Those laws specified offerings for forgiveness of sins.

    Luật pháp này cho biết rõ về các lễ vật dâng lên để được tha tội.

  • hiến

    verb

    As it's yours to be offered up to them.

    Cũng như các ngươi có nhiệm vụ phải hiến tế cho họ.

  • dạm

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cúng
    • sự trả giá
    • tặng
    • hỏi
    • sẵn sàng
    • biếu
    • ướm
    • dưng
    • tiến
    • bày ra bán
    • chìa ra
    • giơ ra
    • lời dạm hỏi
    • lời mời chào
    • lời đề nghị
    • lời ướm
    • sự chào hàng
    • sự đưa tay ra
    • tỏ ý muốn
    • xung phong
    • xuất hiện
    • xảy ra
    • xảy đến
    • đưa ra bán
    • đưa ra mời
    • đưa ra đề nghị
    • đề nghị
    • để lộ ý muốn
    • mời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " offer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "offer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "offer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch