Phép dịch "of" thành Tiếng Việt

của, về, bằng là các bản dịch hàng đầu của "of" thành Tiếng Việt.

of verb adposition

Expressing direction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của

    adposition conjunction

    possessive genitive: belonging to

    Her words were like those of an angel.

    Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần.

  • về

    adposition

    introducing subject matter

    He may well be proud of his father.

    Anh ấy có thể hãnh diện về bố.

  • bằng

    adposition

    containing, comprising or made from

    A text in Esperanto is written phonetically using an alphabet of 28 letters.

    Esperanto được viết theo âm bằng bảng 27 chữ cái.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có
    • vì
    • cách
    • trong
    • thuộc
    • bao gồm
    • chứa
    • gồm
    • mất mát
    • thời gian
    • tính cách
    • từ
    • vào
    • ở
    • khỏi
    • bởi
    • trong đám
    • gồm có
    • làm bằng
    • of a
    • of it
    • về phần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " of " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

OF noun proper

Outfield. [..]

+ Thêm

"OF" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OF trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "of"

Các cụm từ tương tự như "of" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "of" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch