Phép dịch "odyssey" thành Tiếng Việt

cuộc phiêu lưu, ô-đi-xê, odyssey là các bản dịch hàng đầu của "odyssey" thành Tiếng Việt.

odyssey noun ngữ pháp

An extended adventurous voyage [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc phiêu lưu

    Let me tell you what an odyssey that has been.

    Để tôi kể cho các bà nghe một cuộc phiêu lưu.

  • ô-đi-xê

    That's from The Odyssey.

    Nó trong tác phẩm Ô-đi-.

  • odyssey

    I'll buy the Odyssey from you for 27.

    Tôi sẽ mua chiếc Odyssey của anh với giá đó.

  • truyện phiêu lưu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odyssey " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Odyssey proper noun

An epic poem, ascribed to Homer, that describes the journey of Odysseus after the fall of Troy. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Odyssey

    I'll buy the Odyssey from you for 27.

    Tôi sẽ mua chiếc Odyssey của anh với giá đó.

Hình ảnh có "odyssey"

Thêm

Bản dịch "odyssey" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch