Phép dịch "oceanography" thành Tiếng Việt

hải dương học, 海洋學 là các bản dịch hàng đầu của "oceanography" thành Tiếng Việt.

oceanography noun ngữ pháp

The exploration and scientific study of the oceans and ocean floor. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hải dương học

    noun

    oceanic exploration and study [..]

  • 海洋學

    oceanic exploration and study

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oceanography " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oceanography" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch