Phép dịch "occur" thành Tiếng Việt

xảy ra, nảy ra, tìm thấy là các bản dịch hàng đầu của "occur" thành Tiếng Việt.

occur verb ngữ pháp

To happen or take place [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xảy ra

    verb

    The accident occurred at the mouth of the tunnel.

    Tai nạn xảy ra ở cửa của đường hầm.

  • nảy ra

    Did it never occur to you that you and I belong on the same side?

    Có bao giờ cậu nảy ra là cậu và anh nằm cùng một phía không nhỉ?

  • tìm thấy

    And understanding contradictions that occur in nature will help us find it.

    Hiểu được những mâu thuẫn xảy ra trong tự nhiên sẽ giúp ta tìm thấy nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • diễn
    • diễn ra
    • xuất hiện
    • xảy đên
    • xảy đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " occur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "occur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "occur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch