Phép dịch "obscene" thành Tiếng Việt

tục tĩu, tà dâm, bẩn thỉu là các bản dịch hàng đầu của "obscene" thành Tiếng Việt.

obscene adjective ngữ pháp

Offensive to current standards of decency or morality [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tục tĩu

    adjective

    Likewise, many people today use obscene speech in outbursts of anger.

    Tương tự như thế, nhiều người thời nay ăn nói tục tĩu khi nổi giận.

  • tà dâm

    adjective
  • bẩn thỉu

    adjective

    Well, it is obscene, a mind like his losing its sharpness.

    Nó là sự bẩn thỉu, một trí tuệ như ông ta lại mất đi sự sắc bén.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bậy
    • ghê gớm
    • khiêu dâm
    • tục tằn
    • dâm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " obscene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "obscene" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lời lẽ khiêu dâm · lời lẽ tà dâm · lời lẽ tục tĩu · sự khiêu dâm · sự tà dâm · sự tục tĩu
Thêm

Bản dịch "obscene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch