Phép dịch "oblong" thành Tiếng Việt
hình chữ nhật, có hình chữ nhật, có hình thuôn là các bản dịch hàng đầu của "oblong" thành Tiếng Việt.
oblong
adjective
noun
ngữ pháp
Describing something that is longer than it is wide. [..]
-
hình chữ nhật
noun -
có hình chữ nhật
-
có hình thuôn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình thuôn
- vật hình chữ nhật
- vật hình thuôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oblong " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm