Phép dịch "oatmeal" thành Tiếng Việt

bột yến mạch, cháo bột yến mạch, cháo yến mạch là các bản dịch hàng đầu của "oatmeal" thành Tiếng Việt.

oatmeal adjective noun ngữ pháp

Meal made from rolled or round oats [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột yến mạch

    Brother Rudd promised the little boy oatmeal and maybe something else.

    Anh Rudd hứa mang cho đứa bé bột yến mạch và có lẽ một thứ khác nữa.

  • cháo bột yến mạch

  • cháo yến mạch

    Why couldn't I put jelly beans in my oatmeal?

    Tại sao tôi không được bỏ kẹo dẻo vào bát cháo yến mạch?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oatmeal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "oatmeal"

Thêm

Bản dịch "oatmeal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch