Phép dịch "oared" thành Tiếng Việt

có mái chèo là bản dịch của "oared" thành Tiếng Việt.

oared adjective verb ngữ pháp

Having oars. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có mái chèo

    When I got to the boat, however, the oars were missing!

    Tuy nhiên, khi bơi đến chiếc thuyền ấy thì tôi phát hiện thuyền không có mái chèo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oared " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "oared" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cọc chèo
  • quai chèo
  • oar
    bơi chèo · chèo · mái chèo · người chèo thuyền · tay chèo
  • thuyền hai mái chèo
  • thuyền bốn mái chèo
  • ngư ông
  • oar
    bơi chèo · chèo · mái chèo · người chèo thuyền · tay chèo
  • oar
    bơi chèo · chèo · mái chèo · người chèo thuyền · tay chèo
Thêm

Bản dịch "oared" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch