Phép dịch "oak" thành Tiếng Việt
sồi, cây sồi, gỗ sồi là các bản dịch hàng đầu của "oak" thành Tiếng Việt.
(countable) An oak tree. [..]
-
sồi
nountree or shrub of the genus Quercus [..]
The couple carved their initials in an oak tree.
Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
-
cây sồi
nounThe couple carved their initials in an oak tree.
Cặp đôi đã khắc chữ cái đầu tiên của tên mình vào thân cây sồi.
-
gỗ sồi
It appears to have been carved from the very oak you work with in this shop.
Có vẻ như nó đã được khắc từ chính... loại gỗ sồi trong xưởng mộc này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửa ngoài
- lá sồi
- màu lá sồi non
- tàu bè bằng gỗ
- Sồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " oak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Sồi
Initialism of [i]of a kind[/i]. [..]
"OAK" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OAK trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "oak"
Các cụm từ tương tự như "oak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gỗ sồi · rừng sồi
-
vú lá sồi
-
sồi
-
gỗ sồi · sói · sồi
-
Sồi sim
-
cây sồi xanh
-
vú lá sồi
-
vú lá sồi