Phép dịch "o" thành Tiếng Việt

o, ồ, a là các bản dịch hàng đầu của "o" thành Tiếng Việt.

o Letter noun adjective interjection adposition ngữ pháp

The fifteenth letter of the English alphabet, called o and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • o

    noun

    name of the letter O, o

    o A description of the main purposes of the plan of salvation.

    o Một sự miêu tả về các mục đích chính yếu của kế hoạch cứu rỗi.

  • ồ

    interjection

    ♪ O, shout glory!

    ♪ Ồ, ca hát sự vinh quang!

  • a

    interjection

    With my tears I will drench you, O Heshʹbon and E·le·aʹleh,+

    Hỡi Hết-bôn và Ê-lê-a-lê,+ nước mắt tôi sẽ tưới đẫm các ngươi,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Ồ
    • hình O
    • hình tròn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " o " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

O Letter noun abbreviation ngữ pháp

The fifteenth letter of the English alphabet, called o and written in the Latin script. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số 0

    We called him O-Man because he had a birthmark on his forehead that looked like a six.

    Chúng tôi đã gọi cậu ấy là O-Man. Bởi vì cậu ấy có một vết bớt trên trán giống hình số 6.

Các cụm từ tương tự như "o" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "o" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch