Phép dịch "nymph" thành Tiếng Việt

con nhộng, người con gái đẹp, thần nữ là các bản dịch hàng đầu của "nymph" thành Tiếng Việt.

nymph noun ngữ pháp

The larva of certain insects. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con nhộng

    noun
  • người con gái đẹp

    noun
  • thần nữ

    minor female nature deity in Greek and Roman mythology

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Thiếu trùng
    • nữ thần
    • thiếu trùng
    • tiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nymph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nymph"

Các cụm từ tương tự như "nymph" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nymph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch