Phép dịch "nursery" thành Tiếng Việt
nhà trẻ, vườn ươm, ao nuôi cá là các bản dịch hàng đầu của "nursery" thành Tiếng Việt.
nursery
noun
ngữ pháp
(obsolete) The act of nursing [..]
-
nhà trẻ
nounIf you think nursery, kindergarten, first years of school
Nếu bạn nghĩ nhà trẻ, trường mầm non và tiểu học
-
vườn ươm
We go on picnics or take walks to see the plants growing in nurseries.
Mẹ con tôi đi dã ngoại hoặc đi ngắm cây xanh trong vườn ươm.
-
ao nuôi cá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vườn ương
- Phòng dưỡng nhi
- phòng dưỡng nhi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nursery " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nursery"
Các cụm từ tương tự như "nursery" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà trẻ · vườn trẻ
-
trường mẫu giáo · vườn trẻ
-
ao nuôi cá · nhà trẻ · vườn ươm · vườn ương
-
thơ ca mẫu giáo
Thêm ví dụ
Thêm