Phép dịch "nunnery" thành Tiếng Việt

nữ tu viện là bản dịch của "nunnery" thành Tiếng Việt.

nunnery noun ngữ pháp

(archaic) a place of residence for nuns [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nữ tu viện

    But here she had been living in a nunnery for the last seven years.

    Nhưng cô ấy đã sống trong một nữ tu viện 7 năm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nunnery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nunnery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch