Phép dịch "notification" thành Tiếng Việt

sự báo, sự khai báo, sự thông báo là các bản dịch hàng đầu của "notification" thành Tiếng Việt.

notification noun ngữ pháp

(uncountable) The act of notifying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự báo

  • sự khai báo

  • sự thông báo

  • thông báo

    A message or announcement sent to the user or administrator of a system. The recipient may be a human or an automated notification manager.

    You'll get official notification when I make my decision.

    Khi nào con quyết định thì cha sẽ nhận được thông báo chính thức.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "notification" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "notification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch