Phép dịch "notice" thành Tiếng Việt

thông báo, chú ý, sự chú ý là các bản dịch hàng đầu của "notice" thành Tiếng Việt.

notice verb noun ngữ pháp

The act of observing; perception. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thông báo

    Due to unforeseen circumstances, tonight's meeting has been cancelled until further notice.

    Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.

  • chú ý

    verb

    Rather do you notice something that is not there to be noticed?

    Ví dụ như là cậu có chú ý đến điều gì không đáng để chú ý không?

  • sự chú ý

    Nothing is too small to be beneath her notice, is it not, my dear?

    Không việc nhỏ nhặt nào qua khỏi sự chú ý của bà, đúng không, em yêu?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bài ngắn
    • báo trước
    • chiếu cố
    • hạ cố
    • lời báo trước
    • nhận biết
    • nhận xét về
    • sự báo trước
    • sự nhận biết
    • sự để ý
    • thông cáo
    • thông tri
    • thời hạn
    • yết thị
    • đoạn ngắn
    • để ý
    • thoâng caùo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " notice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Notice
+ Thêm

"Notice" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Notice trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "notice"

Các cụm từ tương tự như "notice" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "notice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch