Phép dịch "nothing" thành Tiếng Việt

không, không có gì, không cái gì là các bản dịch hàng đầu của "nothing" thành Tiếng Việt.

nothing noun adverb pronoun ngữ pháp

Not any thing; no thing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không

    pronoun

    not any thing

    It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

    không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.

  • không có gì

    pronoun

    not any thing

    It's nothing impressive. It's just a bit part in that play.

    không có gì ấn tượng. Nó chỉ là một phần nhỏ trong vở kịch.

  • không cái gì

    pronoun

    not any thing

    So nothing is getting through.

    Nên không cái gì có thể chui qua!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chẳng có gì
    • sự không có
    • chuyện lặt vặt
    • chuyện tầm thường
    • chẳng có gì cả
    • con số không
    • cái không có
    • hẳn không
    • không chút nào
    • làm gì
    • người bất tài
    • người tầm thường
    • người vô dụng
    • sự không tồn tại
    • tuyệt nhiên không
    • vật rất tồi
    • vật tầm thường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nothing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nothing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nothing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch