Phép dịch "northern" thành Tiếng Việt
bắc, phía bắc, ở phía bắc là các bản dịch hàng đầu của "northern" thành Tiếng Việt.
northern
adjective
ngữ pháp
Of, facing, situated in, or related to the north. [..]
-
bắc
adjective nounMaester Wolkan, send ravens to all the northern houses.
Học sĩ Wolkan, gửi quạ báo tin cho tất cả các gia tộc phương bắc.
-
phía bắc
These northern officers may not be so pleasant.
Những sĩ quan phía Bắc có thể không được dễ chịu như thế.
-
ở phía bắc
Looks like it's in northern Manhattan near the bridge.
Nó nằm ở phía bắc Manhattan gần cây cầu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " northern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Northern
noun
Northern, Sudan [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Northern" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Northern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "northern"
Các cụm từ tương tự như "northern" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bắc Cực Quang
-
Lonchorhina inusitata
-
Vịt mỏ thìa
-
Bắc Âu
-
Bắc Phi
-
Đại chiến Bắc Âu
-
tiếng phổ thông
-
Lagidium peruanum
Thêm ví dụ
Thêm