Phép dịch "north" thành Tiếng Việt
bắc, hướng bắc, phía bắc là các bản dịch hàng đầu của "north" thành Tiếng Việt.
The up or positive direction. [..]
-
bắc
nouncompass point [..]
My older brothers headed north, and each found his own way west.
Các anh tôi đi về hướng bắc, và mỗi anh tìm đường của mình đi về phía tây.
-
hướng bắc
compass point
My older brothers headed north, and each found his own way west.
Các anh tôi đi về hướng bắc, và mỗi anh tìm đường của mình đi về phía tây.
-
phía bắc
compass point
It has been confirmed that he's traveling north.
Có tin báo chính xác là chúng đang đi về phía bắc.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ở phía bắc
- hướng Bắc
- phía Bắc
- bấc
- gió bấc
- miền bắc
- phuong bac
- phương bắc
- về hướng bắc
- từ phương bắc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " north " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
(US) The Union during the American Civil War. [..]
"North" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho North trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "north"
Các cụm từ tương tự như "north" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tây bắc · từ hướng tây bắc · về hướng tây bắc
-
vĩ độ Bắc
-
bắc cực · 北極
-
Bắc Carolina · North Carolina
-
gió bấc
-
Nordrhein-Westfalen
-
Thời kỳ nhà nước Bắc-Nam
-
bắc-bắc tây