Phép dịch "nor" thành Tiếng Việt

cũng không là bản dịch của "nor" thành Tiếng Việt.

nor conjunction noun ngữ pháp

A function word introducing each except the first term or series, indicating none of them is true [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũng không

    Tom can neither read nor write.

    Tom không biết đọc và cũng không biết viết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nor
+ Thêm

"Nor" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nor trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NOR noun ngữ pháp

A binary operator composite of NOT OR; negation of OR function. [..]

+ Thêm

"NOR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "nor" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch