Phép dịch "nonviolent" thành Tiếng Việt
bất bạo động, không dùng bạo lực là các bản dịch hàng đầu của "nonviolent" thành Tiếng Việt.
nonviolent
adjective
ngữ pháp
Not violent; without violence; following a philosophy of nonviolence; the opposite of violent [..]
-
bất bạo động
how they can use nonviolent struggle to conduct conflict.
làm sao để sử dụng đấu tranh bất bạo động để xử lý xung đột.
-
không dùng bạo lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nonviolent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nonviolent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đấu tranh bất bạo động
-
Bất bạo động · bất bạo động · sự bất bạo động
Thêm ví dụ
Thêm