Phép dịch "nonchalance" thành Tiếng Việt
tính thờ ơ, sự không chú ý, sự không cẩn thận là các bản dịch hàng đầu của "nonchalance" thành Tiếng Việt.
nonchalance
noun
ngữ pháp
indifference; carelessness; coolness. [..]
-
tính thờ ơ
-
sự không chú ý
-
sự không cẩn thận
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lânh đạm
- sự vô tình
- tính hờ hững
- tính sơ suất
- tính trễ nãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nonchalance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nonchalance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hờ hững · không chú ý · không cẩn thận · lânh đạm · lãnh đạm · sơ suất · thờ ơ · trễ nãi · vô tình
-
hờ hững · không chú ý · không cẩn thận · lânh đạm · lãnh đạm · sơ suất · thờ ơ · trễ nãi · vô tình
-
hờ hững · không chú ý · không cẩn thận · lânh đạm · lãnh đạm · sơ suất · thờ ơ · trễ nãi · vô tình
Thêm ví dụ
Thêm