Phép dịch "non-verbal" thành Tiếng Việt

non-verbal adjective noun ngữ pháp

(of communication) in a form other than written or spoken words, such as gestures, facial expressions or body language. [..]

Bản dịch tự động của " non-verbal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"non-verbal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho non-verbal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "non-verbal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch