Phép dịch "non-union" thành Tiếng Việt

chống công đoàn, sự tách rời là các bản dịch hàng đầu của "non-union" thành Tiếng Việt.

non-union
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống công đoàn

  • sự tách rời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non-union " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "non-union" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch