Phép dịch "non-resistant" thành Tiếng Việt
không kháng cự, người không kháng c là các bản dịch hàng đầu của "non-resistant" thành Tiếng Việt.
non-resistant
noun
a reformer who believes in passive resistance
-
không kháng cự
-
người không kháng c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-resistant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "non-resistant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự chịu khuất · sự không kháng cự
Thêm ví dụ
Thêm