Phép dịch "non-existent" thành Tiếng Việt
không tồn tại, không có là các bản dịch hàng đầu của "non-existent" thành Tiếng Việt.
non-existent
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of nonexistent. [..]
-
không tồn tại
And now I should say, they are non-existent.
Và giờ em có thể nói là, nó không tồn tại.
-
không có
About the afterlife being non-existent or something'?
Về việc cuộc sống sau khi chết không có thật hay là gì à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-existent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "non-existent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không tồn tại · sự không tồn tại
Thêm ví dụ
Thêm