Phép dịch "non-completion" thành Tiếng Việt

sự không hoàn thành, sự không thi hành là các bản dịch hàng đầu của "non-completion" thành Tiếng Việt.

non-completion
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự không hoàn thành

  • sự không thi hành

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non-completion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "non-completion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch