Phép dịch "noise" thành Tiếng Việt
tiếng ồn, tiếng, tiếng om sòm là các bản dịch hàng đầu của "noise" thành Tiếng Việt.
Various sounds, usually unwanted. [..]
-
tiếng ồn
nounvarious sounds, usually unwanted
Would you two knock it off with the loud noise? I'm trying to sleep.
Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.
-
tiếng
nounWould you two knock it off with the loud noise? I'm trying to sleep.
Hai người có ngưng ngay tiếng ồn ầm ĩ đó không? Tôi đang cố ngủ.
-
tiếng om sòm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tiếng ồn ào
- đồn
- loan
- nhiễu hạt
- tiếng huyên náo
- tiếng động
- âm thanh
- thanh
- lời
- Tiếng ồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " noise " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. ID3v1 genre ID # 39.
"Noise" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Noise trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "noise" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
big_bug · tiếng to · tiếng ầm ầm
-
bì bõm
-
phần phật
-
thùng rỗng kêu to
-
rầm rập
-
nhiễu âm thác
-
bộ khử ồn · bộ tiêu âm
-
rào rạo