Phép dịch "nock" thành Tiếng Việt
khấc, khấc nỏ, khấc tên là các bản dịch hàng đầu của "nock" thành Tiếng Việt.
nock
verb
noun
ngữ pháp
Either of the two grooves in a bow that hold the bowstring. [..]
-
khấc
-
khấc nỏ
-
khấc tên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm