Phép dịch "noble" thành Tiếng Việt

cao quý, quý tộc, cao là các bản dịch hàng đầu của "noble" thành Tiếng Việt.

noble adjective noun ngữ pháp

An aristocrat; one of aristocratic blood. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao quý

    adjective

    We're long past the opportunity for noble sacrifice.

    Chúng ta đã không còn cái cơ hội hi sinh cao quý nữa rồi.

  • quý tộc

    How did the nobles become noble in the first place?

    Do đâu mà các nhà quý tộc trở thành quý tộc?

  • cao

    adjective

    We're long past the opportunity for noble sacrifice.

    Chúng ta đã không còn cái cơ hội hi sinh cao quý nữa rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cao cả
    • cao sang
    • quý
    • cao thượng
    • huy hoàng
    • nguy nga
    • người quý phái
    • người quý tộc
    • quý phái
    • qúy tộc
    • xuất sắc
    • đáng khâm phục
    • đáng kính phục
    • ưu tú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noble " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Noble proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Noble" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Noble trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NOBLE proper

Initialism of [i]National Organization of Black Law Enforcement Executives[/i].

+ Thêm

"NOBLE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NOBLE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "noble" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "noble" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch