Phép dịch "no doubt" thành Tiếng Việt

chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa là các bản dịch hàng đầu của "no doubt" thành Tiếng Việt.

no doubt adverb ngữ pháp

without a doubt; probably [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chắc chắn

    adverb

    without a doubt

    And, no doubt, our profits will be smaller.

    chắc chắn là lợi nhuận sẽ sụt giảm.

  • không nghi ngờ gì nữa

    adverb

    To help develop Savage's new weapon, no doubt.

    Để giúp phát triển vũ khí của Savage, không nghi ngờ gì nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " no doubt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "no doubt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch