Phép dịch "nitty" thành Tiếng Việt

lắm trứng chấy, lắm trứng rận là các bản dịch hàng đầu của "nitty" thành Tiếng Việt.

nitty adjective ngữ pháp

(slang) Shining; elegant; spruce, used by drug dealers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lắm trứng chấy

  • lắm trứng rận

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nitty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nitty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch