Phép dịch "nippy" thành Tiếng Việt
lạnh, nhanh nhẹn, cay sè là các bản dịch hàng đầu của "nippy" thành Tiếng Việt.
nippy
adjective
ngữ pháp
(informal) Of the weather, rather cold. [..]
-
lạnh
adjectiveBut since you asked, it's a little nippy.
Nhưng vì em hỏi, nó hơi lạnh một chút.
-
nhanh nhẹn
-
cay sè
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hoạt bát
- lanh lẹ
- tê buốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nippy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nippy
noun
ngữ pháp
(UK, obsolete) A waitress in a Lyons Corner House. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nippy" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nippy trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm