Phép dịch "nipple" thành Tiếng Việt

núm vú, đầu vú cao su, núm là các bản dịch hàng đầu của "nipple" thành Tiếng Việt.

nipple noun ngữ pháp

The projection of a mammary gland from which, on female mammals, milk is secreted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • núm vú

    noun

    projection of mammary gland

  • đầu vú cao su

  • núm

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • miếng nối
    • mô đất
    • thuỷ tinh
    • ống nói
    • Núm vú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nipple " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nipple"

Thêm

Bản dịch "nipple" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch