Phép dịch "nippers" thành Tiếng Việt

kềm là bản dịch của "nippers" thành Tiếng Việt.

nippers noun

Plural form of nipper. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kềm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nippers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nippers" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • càng · càng cua · cái kìm · cái kẹp · kính cặp mũi · người cấu · người véo · răng cửa · thằng cắt túi · thằng lỏi con · thằng nhóc · thằng ăn cắp · vật cắn · vật nhay · xích tay
Thêm

Bản dịch "nippers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch