Phép dịch "nihility" thành Tiếng Việt

hư vô là bản dịch của "nihility" thành Tiếng Việt.

nihility noun ngữ pháp

Nothingness, nullity.*Oxford English Dictionary, 2nd ed., 1989. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hư vô

    noun

    Now for some people, that seems to lead to an idea of nihilism.

    Đối với một số người điều này có vẻ dẫn tới ý tưởng của thuyết hư vô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nihility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nihility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chủ nghĩa hư vô · chủ nghĩa hư vô · thuyết hư vô · tư tưởng đoạn diệt
  • Chủ nghĩa hư vô · chủ nghĩa hư vô · thuyết hư vô · tư tưởng đoạn diệt
Thêm

Bản dịch "nihility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch