Phép dịch "night-light" thành Tiếng Việt

đèn ngủ là bản dịch của "night-light" thành Tiếng Việt.

night-light noun

light (as a candle or small bulb) that burns in a bedroom at night (as for children or invalids)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đèn ngủ

    noun

    You had this weird night-light that you were so crazy about.

    Hồi đó em có cái đèn ngủ kì cục, mà em mê mẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " night-light " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "night-light" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch