Phép dịch "nigger" thành Tiếng Việt
màu nâu sẫm, màu sôcôla, Viết chữ quốc ngữ phải viết đúng là các bản dịch hàng đầu của "nigger" thành Tiếng Việt.
nigger
verb
noun
ngữ pháp
(vulgar, see usage notes) A dark-skinned person, especially a person of, or primarily of, Negro descent. [..]
-
màu nâu sẫm
-
màu sôcôla
-
Viết chữ quốc ngữ phải viết đúng
common ethnic slur usually directed at blacks of Sub-Saharan African descent
-
người da đen
Looks like chief here is a nigger-lover.
Làm như Thượng sỹ đây yêu quý người da đen ư.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nigger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm