Phép dịch "niger" thành Tiếng Việt

niger, Niger, Ni-giê là các bản dịch hàng đầu của "niger" thành Tiếng Việt.

niger noun ngữ pháp

A herb, Guizotia abyssinica, from Ethiopia, grown for its seed and edible oil [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • niger

    But Darfur and Niger are among those tragedies.

    Darfur và Niger là một trong số thảm cảnh đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " niger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Niger proper noun

A country in Western Africa situated to the north of Nigeria. Official name: Republic of Niger. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Niger

    But Darfur and Niger are among those tragedies.

    Darfur và Niger là một trong số thảm cảnh đó.

  • Ni-giê

    country

Hình ảnh có "niger"

Các cụm từ tương tự như "niger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "niger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch