Phép dịch "nidify" thành Tiếng Việt
làm tổ là bản dịch của "nidify" thành Tiếng Việt.
nidify
verb
ngữ pháp
(zoology) To make a nest. [..]
-
làm tổ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nidify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm