Phép dịch "nick" thành Tiếng Việt
khía, nấc, cắt là các bản dịch hàng đầu của "nick" thành Tiếng Việt.
nick
verb
noun
ngữ pháp
A particular point or place considered as marked by a nick; the exact point or critical moment. [..]
-
khía
nounSo it is true about the nick on the hilt.
Vậy ra cái khía trên cán là có thiệt.
-
nấc
noun -
cắt
verb nounI think you nicked his head there.
Tôi nghĩ cô cắt đầu anh ấy ở đó.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khấc
- chộp
- xoáy
- bắt kịp
- bắt quả tang
- cắt gân đuôi
- giao phối
- làm mẻ
- tóm đúng
- ăn cắp
- đoán trúng
- biệt danh
- tên gọi đùa
- tên lóng
- tục danh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nick " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nick
proper
A diminutive of the male given name Nicholas. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Nick" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nick trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "nick" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồ tập tàng · đồ vật
-
vừa đúng lúc
-
Ông già Noel
-
quỷ xa tăng
Thêm ví dụ
Thêm