Phép dịch "nic" thành Tiếng Việt

nic Acronym

network interface controller

Bản dịch tự động của " nic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"nic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Nic proper

A diminutive of the female given names Nicola, Nichola, and Nicole. [..]

+ Thêm

"Nic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NIC noun Acronym

network interface card: used to interface a computer to a network. [..]

+ Thêm

"NIC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NIC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "nic"

Thêm

Bản dịch "nic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch