Phép dịch "nib" thành Tiếng Việt
ngòi bút, đầu ngòi bút, mỏ là các bản dịch hàng đầu của "nib" thành Tiếng Việt.
nib
noun
ngữ pháp
The tip of a pen or tool that touches the surface. [..]
-
ngòi bút
nounThe Greeks used reeds for cannulas, we use my pen nibs.
chúng ta dùng ngòi bút.
-
đầu ngòi bút
-
mỏ
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chốt
- cấu
- cắm ngòi cho
- cắm đầu nhọn vào
- làm ngòi cho
- mũi nhọn
- mảnh hạt cacao nghiền
- ngòi viết
- đầu mũi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nib " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
NIB
adjective
ngữ pháp
Of a product that is the subject of a consumer sale: new and still in its original packaging; not used.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"NIB" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NIB trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "nib"
Thêm ví dụ
Thêm