Phép dịch "next time" thành Tiếng Việt
lần sau, lần tới là các bản dịch hàng đầu của "next time" thành Tiếng Việt.
next time
next time (occasion)
-
lần sau
adverbYou mind if I leave some of this stuff here till next time?
Cô cứ coi như tôi bỏ mấy thứ này cho lần sau?
-
lần tới
adverbNext time I'll come earlier.
Lần tới tôi sẽ đến sớm hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " next time " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm