Phép dịch "newly" thành Tiếng Việt

mới, tân lang là các bản dịch hàng đầu của "newly" thành Tiếng Việt.

newly adverb ngữ pháp

In a new manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    He affirmed his excitement for this newly discovered source of truth.

    Người ấy xác nhận nỗi phấn khởi của mình về nguồn lẽ thật mới khám phá này.

  • tân lang

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "newly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "newly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch