Phép dịch "newbie" thành Tiếng Việt

người mới là bản dịch của "newbie" thành Tiếng Việt.

newbie noun ngữ pháp

(slang) A newcomer, someone new to something. [from 20th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người mới

    slang term for a novice or newcomer

    If you want to throw the newbie a parade, that's fine.

    Nếu muốn tán thưởng người mới thì cũng được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newbie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "newbie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch